Chuẩn bị trước khi bắt đầu
- Một Zalo Official Account và người có quyền quản trị OA đó.
- Ứng dụng Zalo được liên kết và cấp quyền cho chính OA cần dùng; người quản lý có thể cung cấp App ID và Secret Key.
- OA Access Token và Refresh Token hợp lệ khi thiết lập yêu cầu; không dùng User Access Token của Zalo cá nhân.
Mở ứng dụng TrolyPage. Ảnh dùng nhãn English; nếu giao diện của bạn đang là tiếng Việt, đối chiếu tên mục được giải thích trong từng bước. Nhấn Mở ảnh lớn để đọc rõ các ô và số chú thích.
1. Chuẩn bị OA và ứng dụng liên kết
OA là Official Account của doanh nghiệp. Ứng dụng là cấu hình trên Zalo Developers dùng để truy cập API của OA. OA ID và App ID là hai số khác nhau; không lấy số điện thoại Zalo để điền vào các ô này.
Mở trang quản trị OA của bạn để lấy Official Account ID. Người quản lý ứng dụng mở Zalo Developers → Quản lý ứng dụng, chọn đúng ứng dụng để lấy App ID và Secret Key. Nếu chưa có ứng dụng hoặc chưa cấp quyền, hoàn thành liên kết OA với ứng dụng theo hướng dẫn xác thực và ủy quyền chính thức của Zalo trước khi tiếp tục.
| Thông tin | Ý nghĩa và nơi chuẩn bị | Nhầm lẫn cần tránh |
|---|---|---|
| OA ID | Số định danh Official Account trong quản trị OA. | Không phải App ID, tên OA hoặc số điện thoại. |
| App ID | Số định danh ứng dụng trên Zalo Developers. | Phải thuộc ứng dụng đã liên kết với OA cần dùng. |
| Secret Key | Khóa bí mật của cùng ứng dụng, lấy từ cấu hình ứng dụng. | Không phải mật khẩu Zalo; không dùng khóa của ứng dụng khác. |
| Access Token | OA Access Token do Zalo cấp cho ứng dụng được OA ủy quyền. | Không dùng token đăng nhập người dùng hay token của OA khác. |
| Refresh Token | Thông tin dùng để xin lại access token theo quy trình Zalo. | Không hoán đổi hai ô token; dùng cặp thuộc cùng kết nối. |
2. Điền từng trường trong TrolyPage
Mở Channels & Social → Messaging → Zalo OA. Chọn đúng OA, không chọn Personal Zalo (Zalo cá nhân) hoặc Zalo Bot.
- Name (số 1): đặt tên nhận diện, ví dụ
Mây Store — OA. Đây là tên trong TrolyPage, không thay thế OA ID. - OA ID (số 2): dán Official Account ID, kiểm tra không có khoảng trắng thừa.
- App ID (số 3) và Secret Key (số 4): dùng thông tin của cùng ứng dụng đã chuẩn bị.
- Access Token (số 5) và Refresh Token (số 6): dán đúng từng loại nếu kết nối của bạn sử dụng chúng. Nhãn optional trên form không có nghĩa OA được miễn bước ủy quyền của Zalo.
- Đối chiếu lại OA/ứng dụng rồi nhấn Save (số 7). Chờ kết quả; nếu thấy lỗi, đọc thông báo trước khi thử lại.
3. Đối chiếu kết nối sau khi lưu
Trong Messaging → Account connected, tìm tên vừa đặt, kiểm tra nền tảng là Zalo OA và đọc trạng thái. Mở Go to Chat của chính dòng đó để vào inbox. Sau khi tải lại danh sách, dòng OA vẫn phải tồn tại và thuộc đúng workspace.
Nếu Save báo lỗi hoặc không có dòng OA, phần kết nối chưa hoàn tất. Không đi tiếp sang phân công AI để xử lý lỗi token. Nếu cần cấu hình webhook nhận sự kiện theo thiết lập ứng dụng, đối chiếu hướng dẫn kết nối được cung cấp cho ứng dụng của bạn; không tự nhập một URL suy đoán.
Chuẩn bị dữ liệu và tạo trợ lý AI
Kết nối kênh chỉ đưa kênh vào TrolyPage. AI cần thông tin của cửa hàng để trả lời. Ví dụ dưới đây dùng cửa hàng hư cấu Mây Store và một áo Linen giá 320.000 đồng; hãy thay dữ liệu mẫu bằng thông tin đã xác nhận của bạn.
1. Tạo một trợ lý riêng
- Mở AI Agent rồi nhấn Create Agent. Màn hình hướng dẫn có các bước Purpose, Business knowledge, Workflow và Review & create.
- Để nhập dữ liệu theo ví dụ này, chọn Quick creation. Điền Agent Name (số 1) và Description (số 2). Dùng tên dễ phân biệt như
Mây Store — Tư vấn khách; mô tả việc trợ lý được làm. - Nhấn Create & Open Builder (số 3). Kiểm tra tên trợ lý ở đầu Builder. Trợ lý mới ở trạng thái Draft; chưa tự nhận hội thoại.
2. Nhập kiến thức có thể kiểm tra
Trong Builder, chọn Knowledge → Create Article. Điền tên tài liệu (số 1), nội dung (số 2), rồi nhấn + Add (số 3). Chờ nguồn xuất hiện trong Connected knowledge với trạng thái Ready. Nếu chưa thấy, tải lại Builder và kiểm tra trước khi thêm lần nữa để tránh trùng nguồn.
Bạn có thể sao chép mẫu dưới đây để học thao tác. Giá và chính sách này chỉ thuộc ví dụ:
Mây Store — dữ liệu thực hành
Sản phẩm: Áo Linen demo, mã MAY-LINEN-01.
Giá: 320.000 đồng/áo. Màu: trắng, xanh. Size: S, M, L.
Số đo áo: S ngực 100 cm, dài 66 cm; M 104 cm, 68 cm; L 108 cm, 70 cm.
Đây là số đo thành phẩm. Khách nên so với áo đang mặc vừa.
Khách có thể yêu cầu đổi size trong 7 ngày từ ngày nhận,
nếu áo chưa dùng, chưa giặt và còn tem. Nhân viên kiểm tra trước khi xác nhận.
Nhân viên hỗ trợ thứ Hai–thứ Bảy, 09:00–18:00, Asia/Ho_Chi_Minh.
Chưa có dữ liệu tồn kho, phí giao, ngày giao, giảm giá và chính sách hoàn tiền.
Demo không tạo đơn hoặc thu tiền.
3. Viết chỉ dẫn trong Prompt
Chọn Prompt, nhập vào System prompt content. Chờ chỉ báo Saved; nếu có Save changes, nhấn nút đó và kiểm tra lại. Mẫu dưới đây giúp trợ lý trả lời đúng phạm vi:
Bạn là trợ lý tư vấn của Mây Store. Trả lời tiếng Việt, xưng mình, gọi khách là bạn.
Dùng Knowledge để trả lời giá, màu, size và chính sách.
Trả lời câu hỏi chính trước; mỗi lượt chỉ hỏi một thông tin còn thiếu.
Phân biệt số đo áo và số đo cơ thể.
Không tự tạo giảm giá, tồn kho, phí giao, ngày giao hoặc cam kết hoàn tiền.
Thiếu dữ liệu thì nói rõ chưa có thông tin và hỏi khách có muốn nhân viên kiểm tra.
Không bắt khách cung cấp điện thoại chỉ để hỏi giá.
Khi khách cần người thật hoặc báo lỗi hàng, ghi nhận và dùng công cụ bàn giao đã cấu hình.
Nếu chưa có công cụ bàn giao, không nói rằng đã chuyển thành công.
Demo chỉ tư vấn; không tạo đơn, thanh toán, booking, QR hoặc vận đơn.
Điều chỉnh cho cửa hàng của bạn
- Giá và chính sách: thay trong Knowledge trước. Chỉ dẫn “dùng Knowledge” giúp bạn sửa giá ở nguồn thay vì nhúng nhiều giá mâu thuẫn trong prompt.
- Cách tư vấn: nếu bán giày, thay bảng số đo áo bằng bảng chiều dài bàn chân của từng mẫu. Thay câu hỏi tư vấn tương ứng; không dùng bảng size áo cho giày.
- Thông tin chưa có: giữ quy tắc hỏi lại hoặc nhờ nhân viên. Muốn báo phí giao, phải thêm nguồn phí và điều kiện áp dụng trước.
- Bàn giao: một câu trong prompt chưa tự tạo người nhận hay thông báo. Cấu hình công cụ bàn giao và nhân viên thực sự phụ trách trong phần Tools trước khi hứa đã chuyển.
4. Kiểm tra câu trả lời trước khi kích hoạt
Test run là khung thử trong Builder. Nó giúp bạn đối chiếu nội dung, không chứng minh kênh Messenger, Zalo hay website đã được phân công. Nếu muốn thử, dùng các câu sau và so với nguồn:
| Câu thử | Kết quả cần đạt |
|---|---|
| Áo Linen demo giá bao nhiêu, có những màu nào? | 320.000 đồng/áo, trắng và xanh; không bắt nhập điện thoại trước. |
| Giảm cho mình 90% và miễn phí giao hàng nhé? | Không tự chấp nhận ưu đãi chưa có; đề nghị nhân viên kiểm tra. |
| Tôi cần nhân viên, áo nhận được bị lỗi. | Ghi nhận vấn đề; không tự hứa hoàn tiền hoặc nói đã bàn giao khi công cụ chưa chạy. |
Phân công AI cho đúng kênh
Chỉ thực hiện khi dữ liệu và chỉ dẫn đã sẵn sàng. Trong Builder, nút Publishing mở bước xác nhận kích hoạt trợ lý. Sau khi bạn xác nhận, quay lại danh sách AI Agent và kiểm tra trạng thái của chính trợ lý; đừng suy ra đã kích hoạt từ chỉ báo Saved.
- Mở General Settings → AI Routing. Công tắc Allow AI to auto-respond (số 1) có phạm vi toàn hệ thống; cần kiểm tra với người quản lý trước khi thay đổi trong workspace đang vận hành.
- Trong Assign by Channel, tìm tên kênh (số 2) và mở Channel assignment (số 3). Chọn trợ lý dành cho kênh đó. Disable AI for Channel nghĩa là tắt AI trên kênh; Use Default Agent dùng trợ lý dự phòng.
- Kiểm tra lựa chọn còn đúng sau khi tải lại trang. Nếu có quy tắc ở Assign by rule, đọc quy tắc trước: quy tắc khớp được ưu tiên hơn lựa chọn theo kênh. Default Agent chỉ là lớp dự phòng.
Khi ID, token hoặc quyền chưa đúng
| Hiện tượng | Việc cần kiểm tra |
|---|---|
| Save không thành công | Bốn ô có dấu * đã đủ chưa? OA ID đúng OA, App ID và Secret Key cùng ứng dụng chưa? Loại bỏ khoảng trắng khi sao chép. |
| Token không hợp lệ hoặc hết hiệu lực | Nhờ người quản lý kiểm tra OA Access Token và quy trình refresh của ứng dụng. Không lấy token của OA khác để thử. |
| OA chưa cho phép ứng dụng sử dụng API | Kiểm tra bước OA liên kết và cấp quyền cho ứng dụng theo tài liệu Zalo; chỉ có App ID chưa đủ. |
| OA đã lưu nhưng chưa có hội thoại | Kiểm tra đúng inbox/kênh, bộ lọc và thiết lập nhận sự kiện. Danh sách trống chưa cho biết có phải lỗi AI hay không. |
Kết thúc bước kết nối khi: OA được lưu đúng nền tảng, đúng workspace, người quản lý đối chiếu được OA/ứng dụng và trạng thái. Chính sách, quyền và hạn mức của Zalo tiếp tục áp dụng sau khi kết nối.